bright blue
bright
braɪt
brait
blue
blu:
bloo
/bɹˈaɪt blˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bright blue"trong tiếng Anh

bright blue
01

xanh sáng, xanh da trời

of a deep somewhat purplish blue color similar to that of a clear October sky
bright blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
brightest blue
so sánh hơn
brighter blue
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng