Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bright blue
01
xanh sáng, xanh da trời
of a deep somewhat purplish blue color similar to that of a clear October sky
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
brightest blue
so sánh hơn
brighter blue
có thể phân cấp



























