bridgehead
bridge
ˈbrɪʤ
brij
head
ˌhɛd
hed
/ˈbrɪd‌ʒˌhɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bridgehead"trong tiếng Anh

Bridgehead
01

đầu cầu, căn cứ đầu cầu

an area in hostile territory captured and secured as a foothold for further troops and supplies
Các ví dụ
The bridgehead served as a staging area for the next offensive.
Đầu cầu đóng vai trò là khu vực tập kết cho cuộc tấn công tiếp theo.
02

đầu cầu, vị trí phòng thủ cầu

a defensive position at the end of a bridge closest to the enemy
Các ví dụ
The bridgehead was reinforced with barricades and soldiers.
Đầu cầu đã được củng cố bằng các chướng ngại vật và binh lính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng