brick red
brick
brɪk
brik
red
rɛd
red
/bɹˈɪk ɹˈɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brick red"trong tiếng Anh

brick red
01

đỏ gạch, nâu đỏ rực rỡ

bright reddish-brown in color
brick red definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brick red
so sánh hơn
more brick red
có thể phân cấp
Các ví dụ
The front door of the cottage was in an inviting brick red hue.
Cửa trước của ngôi nhà nhỏ có màu đỏ gạch rất mời gọi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng