Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
breathtaking
01
ngoạn mục, ấn tượng
incredibly impressive or beautiful, often leaving one feeling amazed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most breathtaking
so sánh hơn
more breathtaking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The breathtaking sunset painted the sky in vibrant shades of red and gold.
Hoàng hôn ngoạn mục tô điểm bầu trời bằng những sắc đỏ và vàng rực rỡ.
02
nghẹt thở, thở dốc
causing rapid or difficult breathing, or leaving someone out of breath
Các ví dụ
Running through the snow was breathtaking for the group.
Chạy qua tuyết là nghẹt thở đối với nhóm.
03
kinh ngạc, sửng sốt
extremely great or remarkable in degree, often in a negative or unusual sense
Các ví dụ
She displayed breathtaking arrogance in the meeting.
Cô ấy thể hiện sự kiêu ngạo đáng kinh ngạc trong cuộc họp.
Cây Từ Vựng
breathtakingly
breathtaking



























