Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
breathtaking
01
ngoạn mục, ấn tượng
incredibly impressive or beautiful, often leaving one feeling amazed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most breathtaking
so sánh hơn
more breathtaking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ballet performance was simply breathtaking, with its graceful movements and stunning choreography.
Buổi biểu diễn ballet đơn giản là ngoạn mục, với những chuyển động duyên dáng và biên đạo tuyệt đẹp.
02
nghẹt thở, thở dốc
causing rapid or difficult breathing, or leaving someone out of breath
Các ví dụ
Climbing the steep hill was absolutely breathtaking.
Leo lên ngọn đồi dốc đứng thực sự ngoạn mục.
03
kinh ngạc, sửng sốt
extremely great or remarkable in degree, often in a negative or unusual sense
Các ví dụ
The team made a breathtaking number of errors during the match.
Đội đã mắc một số lượng nghẹt thở sai lầm trong trận đấu.
Cây Từ Vựng
breathtakingly
breathtaking



























