breathlessness
breath
ˈbrɛθ
breth
less
ləs
lēs
ness
nəs
nēs
/bɹˈɛθləsnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "breathlessness"trong tiếng Anh

Breathlessness
01

khó thở, chứng khó thở

a condition that makes one breath too fast or with difficulty
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng