to breathe out
breathe
bri:ð
bridh
out
aʊt
awt

Định nghĩa và ý nghĩa của "breathe out"trong tiếng Anh

to breathe out
01

to force air out of the lungs 

to breathe out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
breathe
thì hiện tại
breathe out
ngôi thứ ba số ít
breathes out
hiện tại phân từ
breathing out
quá khứ đơn
breathed out
quá khứ phân từ
breathed out
Các ví dụ
Breathe out slowly through your mouth. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng