Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adaptability
01
khả năng thích ứng, tính thích nghi
the ability to adjust to new conditions, environments, or challenges with ease
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Learning new languages requires a high level of adaptability.
Học ngôn ngữ mới đòi hỏi mức độ thích ứng cao.
Cây Từ Vựng
unadaptability
adaptability
adaptable
adapt



























