Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to break apart
01
vỡ ra, tách ra
to fall into pieces or separate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
apart
động từ gốc
break
thì hiện tại
break apart
ngôi thứ ba số ít
breaks apart
hiện tại phân từ
breaking apart
quá khứ đơn
broke apart
quá khứ phân từ
broken apart
Các ví dụ
The old bridge started to break apart because of the weather.
Cây cầu cũ bắt đầu đổ vỡ vì thời tiết.
02
đập vỡ, làm vỡ tan
break violently or noisily; smash
03
tháo rời, tháo dỡ
take apart into its constituent pieces



























