Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Breadstuff
01
sản phẩm bánh mì, bánh mì
food made from dough of flour or meal and usually raised with yeast or baking powder and then baked
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
bột hoặc bột mì hoặc hạt ngũ cốc dùng để nướng bánh mì, sản phẩm ngũ cốc dùng để làm bánh mì
flour or meal or grain used in baking bread



























