bread knife
bread
brɛd
bred
knife
naɪf
naif
/bɹˈɛd nˈaɪf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bread knife"trong tiếng Anh

Bread knife
01

dao cắt bánh mì, dao dành cho bánh mì

a long, serrated knife designed specifically for slicing through bread and other baked goods without crushing or squishing them
bread knife definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bread knives
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng