braveness
brave
ˈbreɪv
breiv
ness
nəs
nēs
/bɹˈe‍ɪvnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "braveness"trong tiếng Anh

Braveness
01

lòng can đảm, sự dũng cảm

a quality of spirit that enables you to face danger or pain without showing fear
braveness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng