adamantine
a
ˌæ
ā
da
man
ˈmæn
mān
tine
taɪn
tain

Định nghĩa và ý nghĩa của "adamantine"trong tiếng Anh

adamantine
01

cứng rắn, không lay chuyển

impervious to pleas, persuasion, requests, reason 
adamantine definition and meaning
02

cứng như kim cương, thuộc kim cương

consisting of or having the hardness of adamant 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adamantine
so sánh hơn
more adamantine
có thể phân cấp
03

cứng như kim cương, adamantine

having the hardness of a diamond 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng