Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Platform diving
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She won gold in platform diving with a flawless 3½ somersault from the 10-meter platform.
Cô ấy giành huy chương vàng trong môn nhảy cầu với cú nhào lộn 3½ vòng hoàn hảo từ cầu 10 mét.



























