ground fighting
ground
ˈgraʊnd
grawnd
figh
faɪ
fai
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "ground fighting"trong tiếng Anh

Ground fighting
01

đánh nhau trên mặt đất, chiến đấu trên mặt đất

a phase of combat in martial arts or self-defense where fighters grapple on the ground, using techniques like submissions, pins, and positional control to dominate or submit an opponent 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
ground fightings
Các ví dụ
Brazilian Jiu-Jitsu specializes in ground fighting, focusing on submissions like chokes and joint locks. 

Jiu-Jitsu Brazil chuyên về đánh nhau trên mặt đất, tập trung vào các đòn khóa như siết cổ và khóa khớp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng