overthinking
Pronunciation
/ˌoʊvɚθˈɪŋkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "overthinking"trong tiếng Anh

Overthinking
01

suy nghĩ quá nhiều, phân tích quá mức

the act of thinking too much about something, often making it seem more complicated or worrying than it really is
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
overthinkings
Các ví dụ
The constant overthinking made her feel exhausted and unsure.
Việc suy nghĩ quá nhiều liên tục khiến cô ấy cảm thấy kiệt sức và không chắc chắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng