Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Overthinking
01
suy nghĩ quá nhiều, phân tích quá mức
the act of thinking too much about something, often making it seem more complicated or worrying than it really is
Các ví dụ
The constant overthinking made her feel exhausted and unsure.
Việc suy nghĩ quá nhiều liên tục khiến cô ấy cảm thấy kiệt sức và không chắc chắn.



























