Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grand final
Các ví dụ
After a grueling season, the team advanced to the grand final against their rivals.
Sau một mùa giải vất vả, đội đã tiến vào trận chung kết với đối thủ của họ.
The stadium was packed with fans for the AFL grand final, one of Australia's biggest sporting events.
Sân vận động chật kín người hâm mộ cho trận chung kết AFL, một trong những sự kiện thể thao lớn nhất của Úc.



























