Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grand final
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grand finals
Các ví dụ
She scored the winning goal in the hockey grand final, securing her team's title
Cô ấy ghi bàn thắng quyết định trong trận chung kết khúc côn cầu, giúp đội của cô giành chức vô địch.



























