Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grand final
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grand finals
Các ví dụ
After a grueling season, the team advanced to the grand final against their rivals.
Sau một mùa giải vất vả, đội đã tiến vào trận chung kết với đối thủ của họ.



























