cinchona
cin
sɪn
sin
cho
ˈʧoʊ
chow
na
British pronunciation
/sɪntʃˈəʊnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cinchona"trong tiếng Anh

Cinchona
01

cây canh ki na, cây ký ninh

a tropical tree or shrub native to South America, known for its bark, which contains quinine
Wiki
example
Các ví dụ
Modern tonic water still uses traces of cinchona extract for its signature bitterness.
Nước tonic hiện đại vẫn sử dụng dấu vết của chiết xuất cây canh ki na cho vị đắng đặc trưng của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store