Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bu
bble
tea
/ˈbʌ.bəl ti:/
or /ba.bēl ti/
syllabuses
letters
bu
ˈbʌ
ba
bble
bəl
bēl
tea
ti:
ti
/bˈʌbəl tˈiː/
boba tea
boba
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "bubble tea"trong tiếng Anh
Bubble tea
DANH TỪ
01
trà sữa trân châu
, trà boba
a sweet Taiwanese drink made with tea, milk, and chewy tapioca pearls, often served cold with a wide straw
Các ví dụ
He loves the texture of tapioca pearls in his
bubble tea
.
Anh ấy thích kết cấu của những viên trân châu trong
trà sữa trân châu
của mình.
@langeek.co
Từ Gần
bubble over
bubble gum
bubble chart
bubble burst
bubble bath
bubble under
bubble under the radar
bubblegram
bubbler
bubbling
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App