Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bubble tea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bubble teas
Các ví dụ
He loves the texture of tapioca pearls in his bubble tea.
Anh ấy thích kết cấu của những viên trân châu trong trà sữa trân châu của mình.



























