Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peanut sauce
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He loves to dip fresh spring rolls into a creamy peanut dipping sauce.
Anh ấy thích nhúng chả giò tươi vào nước sốt đậu phộng kem.



























