Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vienna
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Vienna's historic center is a UNESCO World Heritage site, attracting millions of tourists annually.
Trung tâm lịch sử của Vienna là di sản thế giới UNESCO, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.



























