Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Horse's ass
01
đầu lừa, ngu ngốc
a person who is foolish, stubborn, or behaving in a ridiculous or irritating manner
Dialect
American
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
horses' asses
Các ví dụ
Do n't be a horse's ass; just apologize already!
Đừng có làm thằng ngốc; xin lỗi đi!



























