Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Goings on
01
sự kiện, hoạt động
the activities, events, or situations that are currently happening
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
goings on
Các ví dụ
I’m not sure what the goings on are at the party, but I heard it’s a blast.
Tôi không chắc chắn về những sự kiện đang diễn ra tại bữa tiệc, nhưng tôi nghe nói nó rất tuyệt.



























