ere
ere
ɛə
errairharetare

Định nghĩa và ý nghĩa của "ere"trong tiếng Anh

01

trước khi, trước lúc

before or earlier than 
trang trọng
cách dùng cũ
Các ví dụ
We must depart ere the evening comes. 

Chúng ta phải rời đi trước khi màn đêm buông xuống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng