fat lip
fat
fæt
fāt
lip
lɪp
lip
/fˈat lˈɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fat lip"trong tiếng Anh

Fat lip
01

môi sưng, môi bầm

a swollen lip from getting punched in the mouth
Informal
Các ví dụ
He tried to hide the fat lip he got during the game, but it was hard to miss.
Anh ấy cố gắng che giấu môi sưng mà mình bị trong trận đấu, nhưng thật khó để bỏ qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng