Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shaka
01
một shaka, một cử chỉ shaka
a widely recognized hand gesture among surfers, made by extending the thumb and pinky while curling the other fingers, symbolizing relaxation, positivity, or approval
cách diễn đạt hằng ngày
thân mật
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shakas
Các ví dụ
He threw up a shaka after catching an awesome wave.
Anh ấy giơ shaka sau khi bắt được một con sóng tuyệt vời.



























