Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mushburgers
01
sóng mềm, sóng không hình dạng
(surfing) poorly shaped waves with no tube and no power, making them undesirable for surfing
thân mật
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mushburgers
Các ví dụ
We paddled out, but all we got were mushburgers—total waste of a session.
Chúng tôi chèo ra, nhưng tất cả những gì chúng tôi nhận được là những con sóng vô dụng—lãng phí cả buổi.



























