Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mushburgers
01
sóng mềm, sóng không hình dạng
(surfing) poorly shaped waves with no tube and no power, making them undesirable for surfing
Các ví dụ
I ’d rather wait for a solid set than waste my energy on mushburgers.
Tôi thà chờ đợi một bộ sóng đẹp hơn là lãng phí năng lượng của mình vào những con sóng vô dụng.



























