casper
cas
ˈkɑ:s
kaas
per
campercarpercasparcaper

Định nghĩa và ý nghĩa của "casper"trong tiếng Anh

Casper
01

một con ma, một người rất nhợt nhạt

a very pale person, particularly when they're on the beach 
hài hước
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
caspers
Các ví dụ
Look at him, he's a total Casper with that sunburn! 

Nhìn anh ấy kìa, anh ấy đúng là một Casper với vết cháy nắng đó!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng