Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fine as wine
01
tỏa sáng như rượu vang, lấp lánh như rượu vang
extremely attractive, stylish, or excellent
approving
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
as wine
động từ gốc
fine
thì hiện tại
fine as wine
ngôi thứ ba số ít
fines as wine
hiện tại phân từ
fining as wine
quá khứ đơn
fined as wine
quá khứ phân từ
fined as wine
Các ví dụ
After a spa day, she was feeling fine as wine.
Sau một ngày ở spa, cô ấy cảm thấy tuyệt vời như rượu vang.



























