to fine as wine
fine
faɪn
fain
as
æz
āz
wine
waɪn
vain

Định nghĩa và ý nghĩa của "fine as wine"trong tiếng Anh

to fine as wine
01

tỏa sáng như rượu vang, lấp lánh như rượu vang

extremely attractive, stylish, or excellent 
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
as wine
động từ gốc
fine
thì hiện tại
fine as wine
ngôi thứ ba số ít
fines as wine
hiện tại phân từ
fining as wine
quá khứ đơn
fined as wine
quá khứ phân từ
fined as wine
Các ví dụ
She walked in looking fine as wine in that red dress. 

Cô ấy bước vào trông tuyệt đẹp trong chiếc váy đỏ đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng