miss thang
miss
mɪs
mis
thang
θæng
thāng

Định nghĩa và ý nghĩa của "Miss Thang"trong tiếng Anh

Miss Thang
01

Cô gái tự tin, Quý cô tự tin

a woman who is seen as confident, sassy, or self-assured, often with a sense of superiority 
hài hước
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Miss Thangs
Các ví dụ
Oh, Miss Thang, don't think you can just waltz in here and take over! 

Ôi, Miss Thang, đừng nghĩ rằng cô có thể nhảy vào đây và chiếm lấy mọi thứ!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng