scuzzbucket
scuzz
ˈskʌz
skaz
bu
ˌbʌ
ba
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "scuzzbucket"trong tiếng Anh

Scuzzbucket
01

đồ cặn bã, kẻ đê tiện

a person considered disgusting, vile, or repellent 
scuzzbucket definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scuzzbuckets
Các ví dụ
That scuzzbucket tracked mud all over the place. 

Tên scuzzbucket đó để lại bùn khắp nơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng