Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scuzzbucket
01
đồ đểu, kẻ đáng khinh
a contemptible or unpleasant person, often used in a playful or mocking manner
Các ví dụ
I ca n't believe you invited that scuzzbucket to the party.
Tôi không thể tin được bạn đã mời kẻ đáng khinh đó đến bữa tiệc.



























