psych
psych
saɪk
saik
aliketrikespikeshrike

Định nghĩa và ý nghĩa của "psych"trong tiếng Anh

01

Lừa đấy!, Bị lừa rồi nhé!

used to indicate that one has deceived or tricked someone, often in a playful or mocking manner 
hài hước
tiếng lóng
Các ví dụ
You really thought I was going to give you my last piece of pizza? Psych! 

Bạn thực sự nghĩ rằng tôi sẽ cho bạn miếng pizza cuối cùng của mình sao? Gạt!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng