psych
psych
saɪk
saik
/sˈa‌ɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "psych"trong tiếng Anh

01

Lừa đấy!, Bị lừa rồi nhé!

used to indicate that one has deceived or tricked someone, often in a playful or mocking manner
Humorous
Slang
Các ví dụ
I told him we had a pop quiz today, and he totally freaked out. Psych!
Tôi nói với anh ấy rằng chúng tôi có một bài kiểm tra đột xuất hôm nay, và anh ấy hoàn toàn hoảng loạn. Tâm lý!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng