to catch a buzz
catch
kæʧ
kāch
a
ə
ē
buzz
bʌz
baz

Định nghĩa và ý nghĩa của "catch a buzz"trong tiếng Anh

to catch a buzz
01

to experience a mild high or altered state of mind from consuming drugs 

thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He took a hit just to catch a buzz for the evening. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng