Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Betty
01
một cô gái xinh đẹp, một cô gái hấp dẫn
a pretty or attractive girl
informal
old use
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Bettys
Các ví dụ
Look at that Betty walking by — she ’s got the whole place turning heads.
Nhìn cô Betty đó đi ngang qua—cô ấy khiến mọi người phải ngoái lại.



























