Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
party-hearty
01
nhiệt tình, hăng say
used to describe someone who is energetic, enthusiastic, and excessive in their approach to partying or celebrating
Humorous
Informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most party-hearty
so sánh hơn
more party-hearty
có thể phân cấp
Các ví dụ
They ’re a party-hearty group, always planning wild adventures and big celebrations.
Họ là một nhóm thích tiệc tùng, luôn lên kế hoạch cho những cuộc phiêu lưu hoang dã và những lễ kỷ niệm lớn.



























