doozie
doo
ˈdu:
doo
zie
zi
zi
dozy

Định nghĩa và ý nghĩa của "doozie"trong tiếng Anh

Doozie
01

một thứ gì đó đáng chú ý, một thứ thật đặc biệt

something that is remarkable, extreme, or difficult, often in a surprising way 
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
doozies
Các ví dụ
That thunderstorm last night was a real doozie! 

Trận mưa giông đêm qua thực sự là đáng kinh ngạc!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng