Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Doozie
01
một thứ gì đó đáng chú ý, một thứ thật đặc biệt
something that is remarkable, extreme, or difficult, often in a surprising way
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
doozies
Các ví dụ
That thunderstorm last night was a real doozie!
Trận mưa giông đêm qua thực sự là đáng kinh ngạc!



























