Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Doozie
01
một thứ gì đó đáng chú ý, một thứ thật đặc biệt
something that is remarkable, extreme, or difficult, often in a surprising way
approving
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
doozies
Các ví dụ
This final exam is going to be a doozie, so you ’d better study hard.
Bài kiểm tra cuối kỳ này sẽ rất khó, vì vậy bạn nên học hành chăm chỉ.



























