Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Owie
01
vết thương, vết xước
used to refer to a minor injury, such as a scrape or bruise, in a playful or childlike manner
everyday expression
humorous
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
owies
Các ví dụ
" Let me kiss your owie and make it all better. "
Để tôi hôn vết thương của bạn và làm cho nó tốt hơn.



























