two-by-two
two
tu:
too
by
baɪ
bai
two
tu:
too
British pronunciation
/tˈuːbaɪtˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "two-by-two"trong tiếng Anh

two-by-two
01

từng đôi một, cạnh nhau

with one person next to another
example
Các ví dụ
The coach instructed the players to line up two-by-two for drills.
Huấn luyện viên hướng dẫn các cầu thủ xếp hàng từng đôi một để tập luyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store