front burner
front
ˈfrʌnt
frant
bur
bɜ:
ner

Định nghĩa và ý nghĩa của "front burner"trong tiếng Anh

Front burner
01

ưu tiên cao, hàng đầu

a state of high priority where something is dealt with immediately or given the most attention 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The new project is now on the front burner after the meeting. 

Dự án mới hiện đang được ưu tiên hàng đầu sau cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng