work experience
work
ˈwɜ:k
vēk
ex
ɪks
iks
pe
pɪə
pie
rience
riəns
riēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "work experience"trong tiếng Anh

Work experience
01

kinh nghiệm làm việc, kinh nghiệm công việc

the knowledge, skills, and understanding gained from performing jobs or tasks in a professional setting 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She listed her work experience on her resume. 

Cô ấy liệt kê kinh nghiệm làm việc của mình trong sơ yếu lý lịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng