music festival
mu
ˈmju:
myoo
sic
zɪk
zik
fes
fɛs
fes
ti
ti
val
vəl
vēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "music festival"trong tiếng Anh

Music festival
01

lễ hội âm nhạc, ngày hội âm nhạc

a large event, often held outdoors, where multiple musical performances are showcased, usually featuring various artists and genres 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
music festivals
Các ví dụ
They attended a famous music festival in the summer. 

Họ đã tham dự một lễ hội âm nhạc nổi tiếng vào mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng