Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Music festival
01
lễ hội âm nhạc, ngày hội âm nhạc
a large event, often held outdoors, where multiple musical performances are showcased, usually featuring various artists and genres
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
music festivals
Các ví dụ
Tickets for the music festival sold out in minutes.
Vé cho lễ hội âm nhạc đã được bán hết trong vài phút.



























