Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Megacity
01
siêu đô thị, thành phố khổng lồ
a very large city with a population of more than 10 million people
Các ví dụ
Urban planners study megacities to address housing and transportation needs.
Các nhà quy hoạch đô thị nghiên cứu siêu đô thị để giải quyết nhu cầu nhà ở và giao thông.
Cây Từ Vựng
megacity
mega
city



























