insurance scheme
insurance
ɪnʃʊərəns
inshuerēns
scheme
ski:m
skim

Định nghĩa và ý nghĩa của "insurance scheme"trong tiếng Anh

Insurance scheme
01

kế hoạch bảo hiểm, chương trình bảo hiểm

a plan providing financial protection against specific risks, paid for through regular contributions 
Dialectbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
insurance schemes
Các ví dụ
The company offers an insurance scheme for its employees. 

Công ty cung cấp một kế hoạch bảo hiểm cho nhân viên của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng