Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Insurance scheme
01
kế hoạch bảo hiểm, chương trình bảo hiểm
a plan providing financial protection against specific risks, paid for through regular contributions
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
insurance schemes
Các ví dụ
The government launched an insurance scheme for flood protection.
Chính phủ đã khởi động một kế hoạch bảo hiểm để bảo vệ chống lũ lụt.



























