brand loyalty
brand
ˈbrænd
brānd
loyal
lɔɪəl
loyēl
ty
ti
ti
British pronunciation
/bɹˈand lˈɔɪəlti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brand loyalty"trong tiếng Anh

Brand loyalty
01

lòng trung thành với thương hiệu, sự trung thành với nhãn hiệu

the tendency of consumers to consistently choose a particular brand over others, based on satisfaction, trust, or preference
example
Các ví dụ
Strong brand loyalty can help businesses maintain a steady customer base.
Lòng trung thành với thương hiệu mạnh mẽ có thể giúp các doanh nghiệp duy trì một cơ sở khách hàng ổn định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store