Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brand loyalty
01
lòng trung thành với thương hiệu, sự trung thành với nhãn hiệu
the tendency of consumers to consistently choose a particular brand over others, based on satisfaction, trust, or preference
Các ví dụ
Strong brand loyalty can help businesses maintain a steady customer base.
Lòng trung thành với thương hiệu mạnh mẽ có thể giúp các doanh nghiệp duy trì một cơ sở khách hàng ổn định.



























