tion
tion
ʃən
shēn
British pronunciation
/dʒˈɒb sˌatɪsfˈakʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "job satisfaction"trong tiếng Anh

Job satisfaction
01

sự hài lòng trong công việc, thỏa mãn nghề nghiệp

the level of contentment or happiness a person feels with their work
example
Các ví dụ
Job satisfaction is important for employee motivation and retention.
Sự hài lòng trong công việc quan trọng đối với động lực và sự gắn bó của nhân viên.
She felt high job satisfaction because her work was meaningful.
Cô ấy cảm thấy sự hài lòng công việc cao vì công việc của cô ấy có ý nghĩa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store