race relations
race
ˈreɪs
reis
re
ri
la
leɪ
lei
tions
ʃənz
shēnz

Định nghĩa và ý nghĩa của "race relations"trong tiếng Anh

Race relations
01

quan hệ chủng tộc, quan hệ liên chủng tộc

the interactions, social dynamics, and relationships between people of different racial or ethnic backgrounds 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The government has introduced policies to improve race relations in the workplace. 

Chính phủ đã đưa ra các chính sách để cải thiện quan hệ chủng tộc tại nơi làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng