late stage
Pronunciation
/lˈeɪt stˈeɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "late stage"trong tiếng Anh

Late stage
01

giai đoạn muộn, giai đoạn cuối

a specific point near or towards the end of a longer period or process
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
late stages
Các ví dụ
Negotiations are in their late stage, and a deal is expected soon.
Các cuộc đàm phán đang ở giai đoạn cuối, và một thỏa thuận dự kiến sẽ sớm được ký kết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng