Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Natural habitat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
natural habitats
Các ví dụ
The panda's natural habitat is the mountain forests of central China.
Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là những khu rừng núi ở trung tâm Trung Quốc.



























