Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Natural habitat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
natural habitats
Các ví dụ
These birds should be observed in their natural habitat, not in captivity.
Những con chim này nên được quan sát trong môi trường sống tự nhiên của chúng, không phải trong điều kiện nuôi nhốt.



























