natural habitat
na
ˈnæ
tu
ʧə
chē
ral
rəl
rēl
ha
bi
bi
tat
tæt
tāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "natural habitat"trong tiếng Anh

Natural habitat
01

môi trường sống tự nhiên, sinh cảnh tự nhiên

the environment where a plant or animal species normally lives and grows, with the conditions that suit its needs 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
natural habitats
Các ví dụ
The panda's natural habitat is the mountain forests of central China. 

Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là những khu rừng núi ở trung tâm Trung Quốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng